bị sị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu lộ sự không hài lòng, buồn bã hoặc tức giận qua nét mặt: "bị sị" dùng để miêu tả vẻ mặt của một người đang cau có, ủ rũ, xịu xuống, thường do tâm trạng tiêu cực như bực bội, thất vọng hay buồn phiền.
- Có vẻ chán nản, thiếu sinh khí: "bị sị" còn có thể ám chỉ trạng thái chung của một người hoặc một vật trông có vẻ ủ dột, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sao mặt mày cậu lại bị sị thế? Có chuyện gì à? (Tại sao mặt cậu lại cau có, ủ rũ thế? Có chuyện gì vậy?)
- Thằng bé ngồi bị sị ở góc nhà vì bị mẹ mắng. (Cậu bé ngồi ủ rũ ở góc nhà vì bị mẹ la.)
- Bông hoa héo khiến cả chậu cây trông bị sị hẳn đi. (Bông hoa héo khiến cả chậu cây trông ủ dột hẳn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày bị sị": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vẻ mặt cau có, khó chịu.
- Cả ngày hôm nay anh ấy cứ mặt mày bị sị, chẳng nói chẳng rằng. (Cả ngày hôm nay anh ấy cứ mặt mày cau có, chẳng nói chẳng rằng.)
"ngồi bị sị" / "đứng bị sị": miêu tả tư thế, dáng vẻ ủ rũ, thiếu năng lượng.
- Nó ngồi bị sị trên ghế sau khi biết tin trượt đại học. (Nó ngồi ủ rũ trên ghế sau khi biết tin trượt đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Sị mặt (động từ, khẩu ngữ): làm cho mặt có vẻ cau có, không vui.
- Đừng có sị mặt ra thế, vui lên nào! (Đừng có làm bộ mặt cau có thế, vui lên nào!)
Xịu mặt (tính từ/động từ, khẩu ngữ): gần nghĩa với "bị sị", chỉ vẻ mặt buồn bã, thất vọng làm cho các nét trên mặt như xệ xuống.
- Nghe tin đó, nó xịu mặt ngay. (Nghe tin đó, nó xịu mặt ngay.)
Từ đồng nghĩa
- Cau có: nhăn mặt, tỏ vẻ khó chịu, bực bội.
- Ủ rũ: buồn bã, rũ rượi, thiếu sức sống.
- Xịu xuống: (mặt) trông buồn và thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Tươi tỉnh: vui vẻ, rạng rỡ.
- Rạng rỡ: sáng lên, thể hiện niềm vui, hạnh phúc.
- Vui vẻ: có biểu hiện của sự hài lòng, phấn chấn.
Lưu ý sử dụng
- "Bị sị" là một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, sinh động.
- Từ này chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái, cảm xúc tiêu cực thể hiện ra bên ngoài, đặc biệt là qua nét mặt và dáng vẻ.